hạ thủy

Học thuật
Thân thiện
hạ thủy

Ông làm lễ hạ thủy chiếc thuyền đầu tiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm lễ thực hiện việc đưa một con tàu, chiếc thuyền mới đóng xong từ trên ụ, bệ xuống mặt nước lần đầu tiên. Đây một nghi thức quan trọng trong đóng tàu, đánh dấu sự ra đời bắt đầu hành trình của con tàu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đóng tàu sẽ tổ chức lễ hạ thủy cho tàu container mới vào tuần sau.
    • Chiếc du thuyền sang trọng vừa được hạ thủy thành công tại cảng.
    • Theo truyền thống, người ta thường đập một chai rượu vào mũi tàu trong lễ hạ thủy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít dùng): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc bắt đầu, khởi động một dự án hoặc kế hoạch quan trọng.
    • Dự án phần mềm mới đã chính thức được hạ thủy sau nhiều tháng chuẩn bị.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất xưởng (động từ): Đưa sản phẩm (thường xe cộ, máy móc) ra khỏi nhà máy sau khi hoàn thành. Khác với "hạ thủy" không nhất thiết liên quan đến nước.
  • Khánh thành (động từ): Làm lễ công bố đưa một công trình xây dựng vào sử dụng. Có thể dùng cho nhiều loại công trình, không chỉ tàu thuyền.
  • Ra mắt (động từ): Giới thiệu một sản phẩm, tác phẩm hoặc cá nhân với công chúng. Nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đưa tàu xuống nước: Cách nói diễn giải nghĩa đen của hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hạ thủy".
hạ thủy

Ông làm lễ hạ thủy chiếc thuyền đầu tiên.

  1. hạ thuỷ đgt (H. hạ: để xuống dưới; thuỷ: nước) Làm lễ cho tàu hoặc thuyền xuống nước: Ông làm lễ hạ thuỷ chiếc thuyền đầu tiên (NgTuân).

Từ gần giống

Từ chứa "hạ thủy"